Glamping và camping Việt Nam: nghỉ ngoài trời đang được đầu tư đúng cách
Năm năm trước, đi camping ở Việt Nam đồng nghĩa với việc tự chở lều, tự cuộn túi ngủ, tự kiếm chỗ đốt lửa. Một nhóm bạn lên Đà Lạt, dựng lều ven hồ Tuyền Lâm, mua củi từ người dân địa phương, nấu mì gói sau nửa đêm. Đó l...
Năm năm trước, đi camping ở Việt Nam đồng nghĩa với việc tự chở lều, tự cuộn túi ngủ, tự kiếm chỗ đốt lửa. Một nhóm bạn lên Đà Lạt, dựng lều ven hồ Tuyền Lâm, mua củi từ người dân địa phương, nấu mì gói sau nửa đêm. Đó là camping cũ.
Camping mới — hay đúng hơn là glamping — đang có một bộ mặt khác. Lều safari nền gỗ, máy lạnh, điều hoà ẩm. Dome geodesic trong rừng thông. Nhà cây có ban công nhìn xuống thung lũng. Đèn vàng treo dọc lối đi gỗ. Đa số có Wi-Fi, một số có hồ bơi, vài chỗ có cả bồn tắm ngoài trời. Trải nghiệm "ở giữa thiên nhiên" được thiết kế lại để dễ chịu hơn cho khách thành thị.
Thị trường này lớn rất nhanh từ sau giai đoạn dịch. Khoảng cách giữa hai loại trải nghiệm — camping truyền thống và glamping dịch vụ — gần như là khoảng cách giữa hai thế hệ khách Việt: nhóm Gen X đi camping vì thích trải nghiệm thô, và nhóm Gen Y - Z muốn cảm giác outdoor nhưng cần đủ tiện nghi.
Glamping Việt Nam đã đi xa khỏi lều bạt tự dựng
Một số khu glamping mới mở vài năm gần đây ở Ninh Bình, Mộc Châu, Đà Lạt và một số điểm ven biển Bắc Trung Bộ cho thấy mô hình đang định hình rõ. Lều canvas dựng trên sàn gỗ, có giường thật chứ không phải túi ngủ. Bếp chung hoặc dịch vụ phục vụ ăn theo lịch. Khu vực sinh hoạt cộng đồng có lửa trại buổi tối. Tour kèm: trekking ngắn, đạp xe, chèo kayak nếu gần hồ hoặc sông.
Có hai loại đầu tư chính.
Một là khu glamping đứng riêng, thường quy mô nhỏ — 10 đến 30 lều, một khu trung tâm, vận hành tinh gọn. Đây là dạng phổ biến nhất ở Đà Lạt và Mộc Châu, do chủ nhỏ và nhóm khởi nghiệp du lịch dựng. Đầu tư vừa, hồi vốn được nếu chọn đúng điểm và làm đúng mùa.
Hai là glamping trong tổ hợp lớn — gắn với khu nghỉ dưỡng, ecopark, hoặc trang trại. Một số dự án ven Tràng An ở Ninh Bình theo hướng này, một số trang trại ở Lâm Đồng cũng tích hợp khu lều safari như sản phẩm phụ cạnh nhà nghỉ chính. Đầu tư lớn hơn, sản phẩm trọn gói hơn, giá phòng cao hơn.
Cả hai cùng phục vụ một nhóm khách: gia đình thành thị có con, cặp đôi trẻ, nhóm bạn từ Hà Nội và TP.HCM ra cuối tuần. Khách quốc tế bắt đầu xuất hiện nhưng chưa thành dòng chính.
Vì sao Gen Z và gia đình thành thị thích
Khảo sát không cần phải nhiều cũng thấy điểm chung. Gen Z và millennial Việt Nam muốn nội dung outdoor — "gần thiên nhiên" trong feed mạng xã hội — nhưng không quen ngủ bag trên đất. Lều safari có giường nệm là một giải pháp đẹp về thị giác và đủ tiện nghi.
Gia đình có con nhỏ thì thực dụng hơn. Họ cần phòng tắm hoạt động được, nước nóng, ổ điện, có chỗ cho con chạy chơi. Glamping vừa cho con cảm giác lạ, vừa giữ được nếp sinh hoạt cơ bản.
Và cả hai nhóm đều coi đây là chuyến đi ngắn, hai đến ba đêm, không phải retreat dài hạn. Đó là phần khác biệt rõ với mảng wellness retreat đã nhắc trong bài về spa và yoga retreat. Glamping là cuối tuần, là escape ngắn từ nội đô, không phải chương trình tái thiết lối sống.
Tuyến đường cũng quan trọng. Đà Lạt cách Sài Gòn 6-8 giờ ô tô. Mộc Châu cách Hà Nội 4-5 giờ. Ninh Bình cách Hà Nội 2 giờ. Glamping mọc lên ở những khoảng cách đó vì đó là vùng cuối tuần khả thi của hai đô thị lớn nhất. Khi cao tốc Bắc - Nam tiếp tục mở rộng — như đã nói trong cao tốc Bắc - Nam khi bản đồ du lịch gần lại — bán kính glamping cuối tuần có thể nới ra thêm vài trăm cây số.
Mô hình đầu tư: lều safari, dome, nhà cây
Xét về cấu trúc xây dựng, ba dạng hay gặp nhất.
Lều safari kiểu Đông Phi là lựa chọn phổ biến. Khung thép, vải canvas, sàn gỗ kê cao khỏi mặt đất. Lắp đặt nhanh, có thể tháo dỡ khi cần, ít tác động lâu dài lên mặt đất. Phù hợp đất thuê hoặc khu có quy hoạch chưa rõ. Đa số khu glamping ở Đà Lạt, Mộc Châu chọn dạng này.
Dome geodesic — mái vòm trong suốt — là dạng đang nổi trong vài năm gần đây. Đẹp về thị giác, đặc biệt ban đêm khi nhìn lên thấy sao. Nhưng cách nhiệt kém ở vùng nóng và cần đầu tư điều hoà. Một số khu Đà Lạt, vùng cao Mộc Châu chọn dome vì khí hậu mát, ít phải xử lý nhiệt.
Nhà cây — treehouse — là dạng đắt nhất, đầu tư cao nhất, nhưng cũng tạo trải nghiệm rõ nhất. Cần thiết kế kỹ về kết cấu cây, an toàn, thoát hiểm. Số lượng nhà cây ở Việt Nam còn ít, tập trung ở các khu eco-resort cao cấp.
Cả ba dạng đều có một câu hỏi chung: làm sao vận hành mùa thấp điểm. Glamping miền Bắc gặp mùa đông gió rét; miền Trung gặp bão tháng 9-11; vùng cao có mùa khô gió mạnh. Khu vận hành tốt thường có 2-3 loại sản phẩm phụ (cafe, sự kiện, workshop) để giữ doanh thu khi vắng khách lưu trú.
Câu hỏi bảo tồn — nguy cơ glamping mở quá nhiều
Vấn đề bắt đầu lộ rõ ở những vùng đẹp. Đà Lạt vùng phụ cận có hiện tượng nhiều khu glamping mở san sát, một số dựng trên đất nông nghiệp hoặc đất rừng phòng hộ chưa rõ giấy phép. Mộc Châu cũng vậy ở vài thung lũng nổi tiếng. Ninh Bình thì nằm trong vùng đệm di sản UNESCO, nên bất kỳ xây dựng tạm hay vĩnh viễn nào cũng có ràng buộc quy hoạch nghiêm hơn.
Glamping về lý thuyết là dạng "low-impact" — ít tác động lên môi trường so với khách sạn bê tông. Nhưng "ít" không có nghĩa là "không". Nếu cùng một thung lũng có 20 khu glamping, mỗi khu 30 lều, thì 600 lều cộng với rác thải, nước thải, ánh sáng, tiếng ồn vẫn là một tải lớn lên hệ sinh thái nhỏ. Câu hỏi không phải "glamping có hại không" mà là "glamping với mật độ nào và quy hoạch ra sao".
Kinh nghiệm bảo tồn ở các vùng tương tự — Bryce Canyon ở Mỹ, vùng safari Đông Phi, vùng glamping Nhật Bản — đều chỉ ra: chìa khoá là cấp phép có hạn ngạch, kiểm tra định kỳ, ép tiêu chuẩn xử lý nước - rác, và đóng cửa mùa nhạy cảm. Việt Nam đang ở giai đoạn đầu xây dựng những công cụ này. Một số tỉnh đã có hướng dẫn riêng cho mô hình lưu trú nông nghiệp - sinh thái, một số chưa.
Điều mà giới đầu tư du lịch cần thấy là: cấp phép chặt hơn không phải để ngăn glamping, mà để giữ giá trị dài hạn của vùng. Khi một vùng bị mở quá tay — ví dụ Sa Pa giai đoạn 2018-2020 với homestay tự phát đã được nhắc trong homestay vùng cao sau cơn sốt check-in — vùng đó mất giá nhanh, kéo theo cả khách lẫn lợi nhuận.
Glamping năm năm tới ở Việt Nam
Nếu ba câu hỏi này được trả lời tốt — quy hoạch hợp lý, sản phẩm đủ khác biệt, mùa vận hành được nới rộng — glamping có thể trở thành mảng lưu trú trung lưu - trung cao có sức tăng trưởng ổn định. Không phải sản phẩm chính của thị trường, nhưng là sản phẩm bổ trợ rất cần cho một bản đồ du lịch đang quá thiên về khách sạn đô thị và resort biển.
Trong cơ cấu cung — cầu được nhắc trong bất động sản nghỉ dưỡng sau cao trào — glamping giải quyết một khoảng trống rõ. Không phải mọi điểm đẹp đều cần khách sạn 5 sao. Một thung lũng Mộc Châu, một hồ Tuyền Lâm Đà Lạt, một bìa rừng Cúc Phương — sản phẩm phù hợp ở đó có thể là 15-20 lều canvas chứ không phải 200 phòng resort.
Nhược điểm sẽ vẫn nằm ở chỗ cũ: tốc độ. Khi một mô hình được chứng minh kiếm được tiền, làn sóng copy nhanh. Vài năm tới, sự khác biệt giữa các khu glamping Việt Nam sẽ không nằm ở việc có lều safari hay không — vì ai cũng có. Nó sẽ nằm ở vị trí, ở chương trình kèm, ở vận hành, và quan trọng nhất, ở việc khu đó có giữ được khung cảnh sạch sau ba năm hoạt động hay không.
Glamping Việt Nam đang đẹp ở giai đoạn đầu. Phần khó là làm sao đẹp lâu.
Hợp tác quảng cáo trên VnGuide
Nhà hàng, khách sạn, điểm vui chơi hoặc thương hiệu địa phương muốn tiếp cận độc giả đang lên kế hoạch đi Việt Nam có thể liên hệ VnGuide để trao đổi gói hiển thị và nội dung tài trợ: +84 707 991 888 hoặc vnguide.vn@gmail.com.