Hostel và co-living Việt Nam: làn sóng mới của khách trẻ và digital nomad
Mười giờ sáng ở Hội An, một quán cà phê chuyển đổi từ nhà cổ trong khu An Bàng đang chật. Phần lớn khách ngồi với laptop - người sửa code, người dịch tài liệu, người gọi video họp với team ở múi giờ Berlin. Có một người...
Mười giờ sáng ở Hội An, một quán cà phê chuyển đổi từ nhà cổ trong khu An Bàng đang chật. Phần lớn khách ngồi với laptop - người sửa code, người dịch tài liệu, người gọi video họp với team ở múi giờ Berlin. Có một người dắt theo chó nhỏ, một người vừa từ lớp yoga sáng về vẫn còn đeo thảm tập sau lưng. Hầu hết không phải khách du lịch theo nghĩa thông thường. Họ là khách ở lâu - dài hơn ba đêm, đôi khi ba tháng.
Cảnh tương tự lặp lại ở Đà Lạt, Phú Quốc, vài góc Sài Gòn quận 4 và Hà Nội Tây Hồ. Khách trẻ và digital nomad đã chọn Việt Nam như một địa chỉ làm việc - sống - du lịch trộn lẫn, và hai mô hình lưu trú đang phục vụ họ tốt nhất là hostel và co-living.
Hostel - lớp cũ đã trưởng thành
Hostel ở Việt Nam không mới. Vietnam Backpackers Hostels - chuỗi mở từ giữa thập niên 2000 với chi nhánh phố cổ Hà Nội và đảo Cát Bà - là một trong những người mở đường. Mô hình rõ: phòng dorm tám đến mười sáu giường, có bar dưới sảnh, có tour ghép - lặn, leo núi, đi đảo. Đối tượng chính là backpacker phương Tây trẻ, gap year, hành trình xuyên Đông Nam Á.
Qua hai thập kỷ, hostel Việt Nam đã chia thành nhiều lớp. Lớp giá rẻ nhất vẫn là dorm sáu đến mười hai giường ở các con phố du lịch chính - Tạ Hiện Hà Nội, đường Phạm Ngũ Lão Sài Gòn, khu chợ Đêm Đà Lạt. Lớp giữa là hostel boutique - giường dorm với rèm và đèn riêng, nhà tắm sạch hơn khách sạn ba sao, không gian chung kiểu lounge. Lớp cao hơn nữa là pod hostel kiểu Nhật - capsule riêng tư - đã xuất hiện ở Hà Nội và Sài Gòn vài năm gần đây.
Điểm khác lớn so với mười năm trước: khách hostel không còn chỉ là backpacker phương Tây. Nhóm khách Hàn trẻ, khách Đài Loan đi nhóm bạn, khách Việt Nam đi solo, và một lớp nomad làm việc từ xa đã chen vào. Hostel giờ thường có phòng riêng - private room - bên cạnh dorm, và có khu work-friendly với wifi tốt cùng ổ cắm dày đặc.
Một số chuỗi mới mở rộng nhanh - Wake Up Hostel, Vietnam Hostels, Now Hostel - bám vào đường du lịch cổ điển: Hà Nội - Ninh Bình - Phong Nha - Huế - Hội An - Đà Lạt - Sài Gòn - Phú Quốc. Khách chuyển một thành phố một đêm rất tiện, một số booking từ trước qua app rất nhanh.
Co-living - lớp mới chưa định hình hết
Co-living khác hostel ở chỗ nó hướng tới khách ở từ một tuần đến vài tháng. Phòng riêng, không gian chung lớn, sự kiện cộng đồng định kỳ, internet ổn định ở mức làm video call được không ngắt, và quan trọng nhất - một văn hoá "ở cùng nhau" có chủ ý, không chỉ ngẫu nhiên.
Outpost - một thương hiệu co-living có gốc Đông Nam Á - đã mở chi nhánh ở Hội An và Đà Lạt và là một trong những địa chỉ đầu tiên dán nhãn co-living rõ tại Việt Nam. Phòng riêng có bếp nhỏ hoặc dùng chung, có khu coworking 24/7, lịch sự kiện cộng đồng - lớp yoga buổi sáng, workshop chia sẻ ngành sáng tạo, đêm phim, trip cuối tuần đi cùng cư dân tạm trú.
Selina - một thương hiệu co-living toàn cầu - từng có mặt ở Việt Nam nhưng đã đóng phần lớn chi nhánh trong giai đoạn 2024-2025 do tình hình tài chính tập đoàn. Khoảng trống Selina để lại là một cơ hội cho các thương hiệu nội địa và khu vực.
Dorm Town, Hub Hoian, một số co-living quy mô nhỏ ở Đà Lạt và Phú Quốc đang phát triển theo hướng riêng - mỗi nơi một bản sắc. Vài chỗ ưu tiên cộng đồng người làm sáng tạo - thiết kế, viết, podcast. Vài chỗ thiên về sức khoẻ - yoga, retreat, ăn sạch. Vài chỗ chỉ làm coworking tốt với phòng nghỉ tử tế.
Khác biệt lớn giữa co-living tốt và một khách sạn có wifi nhanh: cộng đồng. Một nomad đến Hội An lần đầu, nếu chỉ ở khách sạn, có thể làm việc tốt nhưng cô đơn. Cùng người đó vào một co-living có nhịp sự kiện đều, sau hai tuần đã quen vài chục người. Đó là sản phẩm thật mà co-living bán - không phải bốn bức tường và một bàn làm việc.
Visa 90 ngày và nhịp ở lâu hơn
Một yếu tố quyết định thị trường nomad ở Việt Nam là chính sách thị thực. Khi e-visa được nâng lên 90 ngày nhập cảnh nhiều lần cho công dân nhiều quốc gia, nhịp ở lâu của nhóm khách remote tự nhiên dài ra. Một người Đức ở Hội An ba mươi đêm vài năm trước phải gia hạn visa cồng kềnh; giờ có thể ở liền chín mươi ngày, rồi xuất cảnh sang Bangkok hoặc Bali một tuần, rồi quay lại tiếp.
Thay đổi này có tác động trực tiếp đến co-living. Khách thuê ba mươi đêm trở lên đem lại doanh thu ổn định hơn khách ba đến năm đêm. Họ cũng đầu tư vào cộng đồng nhiều hơn - tham gia sự kiện đều đặn, giới thiệu bạn bè nomad khác đến, quay lại mùa sau.
Các điểm đến chính ngoài Hội An, Đà Lạt và Phú Quốc, một số khu Sài Gòn (quận 4, Thảo Điền), Hà Nội (Tây Hồ) và Vũng Tàu cũng đã có cộng đồng nomad nhỏ. Sự lan toả này không đồng đều: nó tập trung ở những nơi có cà phê tốt, internet ổn, đồ ăn không quá đắt, và một cộng đồng người nói tiếng Anh nền tảng.
So với Bali - liệu Việt Nam có là điểm đến nomad lớn tiếp theo
Bali (Indonesia) là điểm đến nomad số một Đông Nam Á trong gần một thập kỷ. Canggu, Ubud và Uluwatu đã định hình một mô hình rất rõ - cộng đồng đông, sự kiện hàng tuần, hạ tầng coworking dày, văn hoá khách dài ngày được địa phương đón nhận.
Việt Nam có một số lợi thế. Giá sinh hoạt thấp hơn Bali trong cùng phân khúc. Internet ở các thành phố lớn và Hội An ổn định, có khi tốt hơn Bali. Đồ ăn rẻ và đa dạng. Văn hoá quán cà phê đã trưởng thành sớm, người làm việc với laptop ở quán cà phê là chuyện bình thường.
Điểm yếu cũng rõ. Cộng đồng nomad Việt Nam còn nhỏ và phân tán - chưa có một nơi đạt đến mật độ Canggu. Hạ tầng wellness - yoga studio, retreat, cộng đồng tâm linh - chưa phát triển sâu như Ubud. Chính sách thị thực dù đã nới vẫn không thoải mái như Indonesia hay Thái Lan với các visa nomad chuyên biệt.
Câu trả lời cho câu hỏi Việt Nam có thành "Bali tiếp theo" hay không nhiều khả năng là không cần phải vậy. Việt Nam có thể chọn mô hình khác - phân tán theo nhiều thành phố hơn là tập trung một địa danh, ưu tiên nomad làm việc nghiêm túc hơn nomad lifestyle, tận dụng văn hoá ăn uống và lịch sử đô thị làm chất riêng. Đó là một sản phẩm khác Bali, không phải bản sao.
Lưu trú ngắn nhưng kéo dài hệ sinh thái
Điều dễ bỏ qua khi nói về hostel và co-living là chúng kéo theo cả một hệ sinh thái. Cà phê, quán ăn, lớp tập, dịch vụ giặt là, thuê xe máy, đặt vé tàu - tất cả tăng theo. Một con phố nhỏ ở Hội An có ba co-living nhỏ sẽ tự nhiên có năm quán cà phê work-friendly, hai studio yoga, một tiệm máy ảnh, một quán pasta tươi. Đó là dạng tăng trưởng phân tán - không cần một resort lớn mới sinh ra một con phố sống động.
Điều này quan trọng cho các thành phố đang tìm cách phát triển du lịch không phụ thuộc vào tour package. Một dòng khách ở lâu, chi tiêu vừa phải nhưng đều - giặt một tuần một lần, ăn ba bữa quanh khu, đi cà phê hai lần một ngày - có khi hiệu quả kinh tế hơn một dòng khách ngắn ngày chi tiêu cao trong ba ngày rồi đi.
Hostel và co-living không chỉ là một loại phòng. Chúng đang dạy ngành du lịch Việt Nam một cách nhìn khác về lưu trú - không tính theo công suất phòng đêm, mà tính theo độ dài quan hệ với một thành phố. Và Việt Nam đang ở vị trí có thể làm tốt mô hình này hơn nhiều nước trong khu vực, nếu chọn nghiêm túc.
Hợp tác quảng cáo trên VnGuide
Nhà hàng, khách sạn, điểm vui chơi hoặc thương hiệu địa phương muốn tiếp cận độc giả đang lên kế hoạch đi Việt Nam có thể liên hệ VnGuide để trao đổi gói hiển thị và nội dung tài trợ: +84 707 991 888 hoặc vnguide.vn@gmail.com.